Trong ngành dệt may, bên cạnh chất liệu, màu sắc và định lượng GSM, khổ vải là một thông số kỹ thuật quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình thiết kế, tính toán nguyên phụ liệu và sản xuất quần áo. Việc lựa chọn khổ vải phù hợp không chỉ giúp tận dụng tối đa diện tích vải mà còn góp phần giảm hao hụt trong quá trình cắt may.
Vậy khổ vải là gì, được đo như thế nào và có những loại khổ vải phổ biến nào trên thị trường? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây.
![]()
1. Khổ vải là gì?
Khổ vải là chiều rộng của một tấm vải, được đo theo phương vuông góc với chiều dài của cây vải. Đây là thông số thể hiện khoảng cách từ mép bên này đến mép bên kia của tấm vải khi được trải phẳng.
Trong ngành may mặc, khổ vải thường được tính bằng centimet (cm) hoặc mét (m). Một số tài liệu và đơn hàng quốc tế sử dụng đơn vị inch (″).
Ví dụ:
- Khổ vải 1m2: Chiều rộng tấm vải là 120cm.
- Khổ vải 1m5: Chiều rộng tấm vải là 150cm.
- Khổ vải 1m6: Chiều rộng tấm vải là 160cm.
- Khổ vải 1m8: Chiều rộng tấm vải là 180cm.
Thông số khổ vải thường được cung cấp cùng với các thông tin khác như thành phần sợi, định lượng GSM, màu sắc và cấu trúc dệt. Đây là những yếu tố cần được kiểm tra khi lựa chọn vải cho một sản phẩm may mặc.
2. Các loại khổ vải phổ biến hiện nay

Khổ vải trên thị trường không cố định mà thay đổi tùy theo loại vải, công nghệ dệt, máy móc sản xuất và mục đích sử dụng. Một số kích thước thường gặp trong ngành may mặc và dệt may gồm:
2.1. Khổ vải 90cm – 110cm
Đây là nhóm khổ vải tương đối hẹp, thường gặp ở một số loại vải dệt truyền thống, vải lụa hoặc các dòng vải chuyên dụng.
Đặc điểm:
- Chiều rộng vải tương đối nhỏ.
- Khi bố trí sơ đồ cắt cần tính toán kỹ vị trí các chi tiết.
- Có thể phù hợp với các sản phẩm có kích thước nhỏ hoặc cấu trúc thiết kế đặc thù.
2.2. Khổ vải 110cm – 140cm
Nhóm khổ vải này được sử dụng trong nhiều loại vải may mặc, tùy thuộc vào chất liệu và nhà sản xuất.
Một số ứng dụng có thể kể đến:
- Vải cotton may áo sơ mi.
- Vải kate may đồng phục học sinh.
- Một số loại vải thời trang và vải trang trí.
Khi sử dụng nhóm khổ này, cần căn cứ vào kích thước sản phẩm và sơ đồ giác vải để xác định mức độ phù hợp.
2.3. Khổ vải 150cm – 160cm
Đây là nhóm kích thước thường gặp trong nhiều dòng vải phục vụ sản xuất may mặc.
Một số loại vải có thể sử dụng khổ này gồm:
- Vải thun cotton.
- Vải thun cá sấu.
- Vải polyester.
- Vải kaki.
- Vải jean và một số loại vải dệt thoi.
Khổ vải rộng giúp có thêm không gian bố trí các chi tiết rập trên sơ đồ cắt, từ đó tạo điều kiện tối ưu hóa việc sử dụng nguyên liệu.
2.4. Khổ vải 180cm trở lên
Các loại vải có khổ rộng từ 180cm trở lên thường được sử dụng trong một số lĩnh vực may mặc chuyên dụng, sản xuất đồ nội thất và các sản phẩm có kích thước lớn.
Ví dụ:
- Vải dùng để may chăn, ga, gối.
- Vải bọc nội thất.
- Một số loại vải thể thao hoặc vải kỹ thuật.
- Vải trang trí và vải công nghiệp.
Lưu ý: Những kích thước trên chỉ mang tính tham khảo, không phải quy chuẩn bắt buộc cho từng chất liệu. Khổ thực tế cần được xác nhận theo thông số kỹ thuật của nhà cung cấp.
3. Phân biệt khổ vải toàn phần và khổ vải sử dụng
Trong sản xuất may mặc, không phải toàn bộ chiều rộng của tấm vải đều có thể sử dụng để cắt sản phẩm. Vì vậy, cần phân biệt hai khái niệm quan trọng là khổ vải toàn phần và khổ vải sử dụng.
3.1. Khổ vải toàn phần
Khổ vải toàn phần (Total Width hoặc Overall Width) là khoảng cách từ mép ngoài bên này đến mép ngoài bên kia của tấm vải.
Thông số này có thể bao gồm cả hai phần biên vải.
3.2. Khổ vải sử dụng

Khổ vải sử dụng (Usable Width) là phần chiều rộng thực tế có thể dùng để bố trí sơ đồ cắt và sản xuất sản phẩm.
Khi xác định khổ sử dụng, cần loại trừ những phần biên vải không phù hợp để cắt, các vùng lỗi hoặc khu vực không đồng đều theo yêu cầu kỹ thuật.
Ví dụ:
Một cây vải có khổ toàn phần 160cm. Sau khi loại trừ hai bên biên vải không sử dụng được, phần chiều rộng còn lại để giác sơ đồ là 156cm.
Như vậy:
- Khổ vải toàn phần: 160cm.
- Khổ vải sử dụng: 156cm.
- Phần chênh lệch: 4cm.
Trong thực tế, khổ vải sử dụng là thông số đặc biệt quan trọng đối với bộ phận giác sơ đồ và cắt vải, bởi nó quyết định giới hạn chiều rộng của sơ đồ cắt.
4. Cách đo khổ vải chính xác

Để xác định khổ vải, cần trải vải trên bề mặt phẳng và sử dụng thước dây hoặc dụng cụ đo phù hợp.
Các bước thực hiện như sau:
Bước 1: Trải phẳng vải
Trải phần vải cần đo trên mặt bàn hoặc bề mặt phẳng. Điều chỉnh nhẹ để vải không bị nhăn, gấp hoặc xoắn.
Bước 2: Xác định hai mép vải
Xác định hai cạnh bên của tấm vải. Với vải dệt thoi, cần chú ý đến phần biên vải (Selvedge) chạy dọc theo hai bên chiều dài.
Bước 3: Tiến hành đo chiều rộng
Đặt thước vuông góc với chiều dài cây vải, đo khoảng cách giữa hai mép vải. Không kéo căng hoặc làm biến dạng vải trong khi đo.
Bước 4: Kiểm tra tại nhiều vị trí
Không nên chỉ đo duy nhất một điểm. Nên kiểm tra tại nhiều vị trí khác nhau dọc theo cây vải để phát hiện tình trạng khổ vải không đồng đều.
Bước 5: Ghi nhận kết quả
Ghi lại khổ toàn phần và khổ sử dụng nếu có yêu cầu sản xuất. Điều này giúp hạn chế sai lệch khi tính toán nguyên liệu và lập sơ đồ cắt.
5. Khổ vải ảnh hưởng như thế nào đến quá trình may mặc?
Khổ vải không chỉ là một thông số kích thước mà còn ảnh hưởng đến nhiều công đoạn trong quy trình sản xuất.

5.1. Ảnh hưởng đến quá trình giác sơ đồ
Giác sơ đồ là công đoạn bố trí các chi tiết rập lên bề mặt vải nhằm tận dụng tối đa diện tích nguyên liệu.
Khổ vải càng phù hợp với kích thước và hình dạng các chi tiết rập thì việc sắp xếp sơ đồ cắt càng linh hoạt.
Ngược lại, nếu khổ vải quá hẹp so với yêu cầu thiết kế, các chi tiết có thể phải bố trí theo cách kém tối ưu, thậm chí cần thay đổi phương án cắt.
5.2. Ảnh hưởng đến định mức tiêu hao vải
Định mức tiêu hao vải là lượng nguyên liệu cần thiết để sản xuất một sản phẩm hoặc một đơn hàng.
Khi khổ vải thay đổi, cách bố trí các chi tiết rập cũng có thể thay đổi. Điều này làm ảnh hưởng đến chiều dài vải cần sử dụng cho mỗi sản phẩm.
Ví dụ, cùng một mẫu áo đồng phục nhưng khi sử dụng hai loại vải có khổ rộng khác nhau, sơ đồ cắt có thể cho ra mức tiêu hao nguyên liệu khác nhau.
5.3. Ảnh hưởng đến chi phí sản xuất
Việc lựa chọn khổ vải không phù hợp có thể làm tăng tỷ lệ vải thừa, phát sinh hao hụt và ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng nguyên liệu.
Trong sản xuất số lượng lớn, những phần hao hụt nhỏ trên từng sản phẩm có thể cộng dồn thành lượng nguyên liệu đáng kể.
Do đó, cần tính toán khổ vải phù hợp ngay từ giai đoạn chuẩn bị sản xuất để kiểm soát chi phí tốt hơn.
5.4. Ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm
Khổ vải không đồng đều, biên vải bị biến dạng hoặc chiều rộng sử dụng thực tế thấp hơn thông số yêu cầu có thể gây khó khăn trong quá trình cắt.
Nếu không kiểm tra kỹ, một số chi tiết sản phẩm có thể bị ảnh hưởng bởi vùng biên lỗi hoặc vị trí vải không đạt yêu cầu.
Vì vậy, kiểm tra khổ vải là một bước cần thiết trong công đoạn kiểm tra nguyên liệu đầu vào.
6. Khổ vải và định lượng GSM có giống nhau không?
Khổ vải và định lượng GSM đều là những thông số quan trọng khi lựa chọn nguyên liệu may mặc, tuy nhiên chúng thể hiện hai đặc tính hoàn toàn khác nhau.
- Khổ vải: Thể hiện chiều rộng của tấm vải, thường tính bằng cm hoặc m.
- Định lượng GSM: Thể hiện khối lượng của một mét vuông vải, thường tính bằng gram/m².
Ví dụ:
Một loại vải thun có khổ rộng 160cm và định lượng 200 GSM. Điều này có nghĩa là tấm vải có chiều rộng 160cm và mỗi mét vuông vải có khối lượng danh nghĩa 200 gram.
Hai thông số này cần được xem xét đồng thời khi tính toán nguyên liệu, lựa chọn chất liệu và lập kế hoạch sản xuất.
7. Những lưu ý khi lựa chọn khổ vải trong sản xuất
Để đảm bảo hiệu quả sử dụng nguyên liệu, doanh nghiệp may mặc cần chú ý một số vấn đề sau:
- Kiểm tra thông số thực tế: Không nên chỉ dựa vào khổ vải ghi trên nhãn hoặc thông tin từ nhà cung cấp.
- Phân biệt khổ toàn phần và khổ sử dụng: Cần xác định rõ phần chiều rộng có thể dùng để cắt may.
- Kiểm tra độ đồng đều: Đo tại nhiều vị trí để phát hiện tình trạng vải bị co, giãn hoặc biến dạng.
- Đối chiếu với sơ đồ giác vải: Lựa chọn khổ vải phù hợp với kích thước và cách bố trí các chi tiết rập.
- Thống nhất thông số khi đặt hàng: Ghi rõ khổ vải yêu cầu và cách xác định khổ sử dụng để tránh sai lệch khi nhận nguyên liệu.
Kết luận
Khổ vải là một trong những thông số kỹ thuật cơ bản nhưng có vai trò quan trọng trong ngành may mặc. Việc hiểu rõ khổ vải, cách đo và phân biệt khổ toàn phần với khổ sử dụng giúp doanh nghiệp kiểm soát nguyên liệu tốt hơn, tối ưu sơ đồ cắt và hạn chế hao hụt trong quá trình sản xuất.
Bên cạnh khổ vải, các yếu tố như định lượng GSM, thành phần sợi, cấu trúc dệt và đặc tính co giãn cũng cần được xem xét để lựa chọn nguyên liệu phù hợp với từng sản phẩm.
Tham khảo may đồng phục Trung Nguyên tại đây
Tham khảo may balo Trung Nguyên tại đây
========================================================================
+ Nếu cần tư vấn và hỗ trợ đặt may Balo - Túi xách theo yêu cầu, Quý khách vui lòng liên hệ các thông tin bên dưới:
- Người nhận: P.Kinh doanh – Công Ty Tnhh Công Nghiệp May & Thời Trang Trung Nguyên.
- ĐT: 0932.13.74.13
- ĐT: 0369 03 04 03
- ĐT: 0393 50 51 50
- Hotline: 0888 944 333
Hoặc Zalo:
Gọi/Chat Zalo Hotline (0888.944.333) >>>Click<<<
- Email 1: maybalotrungnguyen@gmail.com
- Email 2: maybalodongphuc@gmail.com
- Email 3: maybalocapxach@gmail.com
- Website 1: https://maybalotrungnguyen.com/
- Website 2: https://maybalodongphucgiare.com/
- Website 3: https://maybalocapxach.com/
- Facebook 1: https://www.facebook.com/maybalotrungnguyen
- Facebook 2: https://www.facebook.com/maybalogiarenhat
- Facebook 3: https://www.facebook.com/trungnguyenfashion
+ Nếu bạn mua lẻ hoặc làm Nhà phân phối/Đại lý bán hàng nhãn hiệu TN Bags & Xbags:
[Hỗ trợ in Logo/thông tin khách hàng lên Sản phẩm chỉ từ 5 cái]
Thông tin liên hệ:- ĐT: 0969.54.65.54
Hoặc Zalo:
Gọi/Chat Zalo Ms. Yến (0969.54.65.54) >>>Click<<<
- ĐT: 0898 44 70 44
Hoặc Zalo:
Gọi/Chat Zalo Ms. Hân (0898.44.70.44) >>>Click<<<
- ĐT: 0898 44 67 44
Hoặc Zalo:
Gọi/Chat Zalo Ms. Lệ (0898.44.67.44) >>>Click<<<
- Hotline: 0888 944 333
Hoặc Zalo:
Gọi/Chat Zalo Hotline (0888.944.333) >>>Click<<<
- Email 1: xbags.vn@gmail.com
- Website: https://xbags.vn/
- Facebook 1: https://www.facebook.com/Xbags.Vn.Offcial/
- Email: tnbags.vn@gmail.com
- Website 1: https://tnbags.vn/
- Facebook 1: https://www.facebook.com/TNBags.Vn




.
.